Trang chủASE • CVE
add
Asante Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,89 $
Mức chênh lệch một ngày
1,89 $ - 2,00 $
Phạm vi một năm
1,61 $ - 2,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,50 T CAD
Số lượng trung bình
929,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 129,33 Tr | 16,37% |
Chi phí hoạt động | 22,46 Tr | 105,71% |
Thu nhập ròng | -213,13 Tr | -1.159,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -164,80 | -982,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,31 Tr | -116,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 84,95 Tr | 222,14% |
Tổng tài sản | 913,08 Tr | 31,97% |
Tổng nợ | 855,73 Tr | 26,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 779,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 27,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -68,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -213,13 Tr | -1.159,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -197,09 Tr | -1.449,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -89,47 Tr | -185,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 365,46 Tr | 2.327,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 77,61 Tr | 14.033,57% |
Dòng tiền tự do | -348,63 Tr | -10.586,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
1.359