Trang chủASEP • CNSX
add
Asep Medical Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 1,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,12 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,80 N | 0,00% |
Chi phí hoạt động | 600,98 N | -24,83% |
Thu nhập ròng | -486,40 N | 33,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -650,25 | 33,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -354,18 N | 11,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 718,22 N | 1.263,21% |
Tổng tài sản | 13,48 Tr | -44,55% |
Tổng nợ | 4,09 Tr | -7,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -486,40 N | 33,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -582,68 N | -670,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 949,37 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 102,90 N | 64,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 469,59 N | 3.707,50% |
Dòng tiền tự do | -203,21 N | -218,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6