Trang chủASGN • NYSE
add
ASGN Inc
38,47 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
38,47 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 18:07:53 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
38,74 $
Mức chênh lệch một ngày
37,80 $ - 39,16 $
Phạm vi một năm
34,59 $ - 64,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,59 T USD
Số lượng trung bình
970,91 N
Tỷ số P/E
14,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 980,10 Tr | -0,50% |
Chi phí hoạt động | 216,60 Tr | 2,27% |
Thu nhập ròng | 25,20 Tr | -40,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,57 | -40,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,15 | -10,16% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 86,90 Tr | -5,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 161,20 Tr | -21,44% |
Tổng tài sản | 3,68 T | 7,24% |
Tổng nợ | 1,87 T | 13,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,20 Tr | -40,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 102,30 Tr | 2,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,60 Tr | 41,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -61,20 Tr | -23,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,70 Tr | -10,10% |
Dòng tiền tự do | 61,68 Tr | 18,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.800