Trang chủASH • ASX
add
Ashley Services Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,23 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,57 Tr AUD
Số lượng trung bình
98,39 N
Tỷ số P/E
9,24
Tỷ lệ cổ tức
6,09%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 154,09 Tr | 15,79% |
Chi phí hoạt động | 3,33 Tr | 2,68% |
Thu nhập ròng | 1,72 Tr | 88,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,12 | 62,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,97 Tr | 39,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 314,00 N | -8,72% |
Tổng tài sản | 93,74 Tr | 2,04% |
Tổng nợ | 59,18 Tr | -1,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 143,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,72 Tr | 88,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 380,00 N | 134,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,00 N | 100,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -293,50 N | -109,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 94,50 N | -8,70% |
Dòng tiền tự do | 2,21 Tr | 55,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
289