Trang chủASHL • CNSX
add
Ashley Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,070 $ - 0,080 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,62 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 180,13 N | -22,93% |
Thu nhập ròng | -192,01 N | 26,49% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -40,93 N | 79,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 180,40 N | 14.760,38% |
Tổng tài sản | 1,27 Tr | 83,22% |
Tổng nợ | 167,09 N | 41,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -192,01 N | 26,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -93,50 N | 50,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -100,25 N | -19.756,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 367,68 N | 99,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 173,93 N | 3.354,75% |
Dòng tiền tự do | -114,32 N | -74,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web