Trang chủASHOKA • NSE
add
Ashoka Buildcon Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
167,88 ₹
Mức chênh lệch một ngày
167,22 ₹ - 168,38 ₹
Phạm vi một năm
159,23 ₹ - 313,60 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
47,23 T INR
Số lượng trung bình
1,25 Tr
Tỷ số P/E
3,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,51 T | -25,62% |
Chi phí hoạt động | 2,02 T | -33,44% |
Thu nhập ròng | 780,63 Tr | -82,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,22 | -77,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,84 T | -35,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -41,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,74 T | 156,74% |
Tổng tài sản | 191,89 T | -0,26% |
Tổng nợ | 147,13 T | -9,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 280,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 780,63 Tr | -82,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
1.401