Trang chủASHOKA • NSE
add
Ashoka Buildcon Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
149,66 ₹
Mức chênh lệch một ngày
146,40 ₹ - 150,09 ₹
Phạm vi một năm
139,52 ₹ - 230,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
41,14 T INR
Số lượng trung bình
853,92 N
Tỷ số P/E
1,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,27 T | -23,47% |
Chi phí hoạt động | 2,31 T | -11,27% |
Thu nhập ròng | 21,11 T | 222,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 115,55 | 321,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,23 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,65 T | -30,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,74 T | 156,74% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 280,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,11 T | 222,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
1.401