Trang chủASJT • IDX
add
Asuransi Jasa Tania Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
192,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
189,00 Rp - 194,00 Rp
Phạm vi một năm
96,00 Rp - 286,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
271,60 T IDR
Số lượng trung bình
756,84 N
Tỷ số P/E
40,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,34 T | -41,65% |
Chi phí hoạt động | 17,08 T | 0,20% |
Thu nhập ròng | -7,16 T | -455,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,69 | -710,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,60 T | -454,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 116,16 T | -3,86% |
Tổng tài sản | 567,30 T | -3,77% |
Tổng nợ | 243,12 T | -6,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 324,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,16 T | -455,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
217