Trang chủASK • ASX
add
Abacus Storage King
Giá đóng cửa hôm trước
1,42 $
Mức chênh lệch một ngày
1,39 $ - 1,42 $
Phạm vi một năm
1,13 $ - 1,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,85 T AUD
Số lượng trung bình
643,77 N
Tỷ số P/E
6,34
Tỷ lệ cổ tức
4,40%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,22 Tr | 3,19% |
Chi phí hoạt động | 20,06 Tr | 11,05% |
Thu nhập ròng | 35,54 Tr | 4,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 58,05 | 1,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,17 Tr | -4,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,19 Tr | -17,43% |
Tổng tài sản | 3,71 T | 13,56% |
Tổng nợ | 1,36 T | 20,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,31 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,54 Tr | 4,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,37 Tr | -13,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -74,42 Tr | -849,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 36,55 Tr | 399,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,77 Tr | -592,57% |
Dòng tiền tự do | 14,49 Tr | 8,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996