Trang chủASK • BKK
add
Asia Sermkij Leasing PCL
Giá đóng cửa hôm trước
8,70 ฿
Mức chênh lệch một ngày
8,55 ฿ - 8,90 ฿
Phạm vi một năm
6,20 ฿ - 10,30 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
6,12 T THB
Số lượng trung bình
912,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,51 T | -4,07% |
Chi phí hoạt động | 1,38 T | -13,22% |
Thu nhập ròng | 160,07 Tr | 854,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,57 | 897,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,23 | 666,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 335,73 Tr | -68,54% |
Tổng tài sản | 61,27 T | -15,70% |
Tổng nợ | 49,42 T | -20,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 703,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 160,07 Tr | 854,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,40 T | -27,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 227,80 Tr | 224,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,78 T | -4,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -146,03 Tr | -132,36% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
914