Trang chủASMS • NSE
add
Bartronics India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,16 ₹
Mức chênh lệch một ngày
11,10 ₹ - 12,18 ₹
Phạm vi một năm
10,10 ₹ - 19,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,44 T INR
Số lượng trung bình
2,85 Tr
Tỷ số P/E
76,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 483,40 Tr | 455,23% |
Chi phí hoạt động | 7,55 Tr | -13,26% |
Thu nhập ròng | 24,45 Tr | 852,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,06 | 235,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,48 Tr | 1.031,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 105,34 Tr | 359,96% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 296,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 305,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,45 Tr | 852,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
130