Trang chủASND • NASDAQ
add
Ascendis Pharma A/S
212,33 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
212,33 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 17:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
210,01 $
Mức chênh lệch một ngày
207,60 $ - 218,50 $
Phạm vi một năm
118,03 $ - 223,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,10 T USD
Số lượng trung bình
523,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 213,63 Tr | 269,40% |
Chi phí hoạt động | 180,28 Tr | 25,74% |
Thu nhập ròng | -60,99 Tr | 38,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,55 | 83,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,00 | 41,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,02 Tr | 116,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 539,09 Tr | -13,82% |
Tổng tài sản | 1,15 T | 5,57% |
Tổng nợ | 1,33 T | 11,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -174,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -73,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -60,99 Tr | 38,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,15 Tr | 103,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,00 N | 89,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 38,85 Tr | -90,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,05 Tr | -87,72% |
Dòng tiền tự do | 11,40 Tr | 136,23% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
1.017