Trang chủASND • NASDAQ
add
Ascendis Pharma A/S
216,32 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
216,32 $
Đóng cửa: 13 thg 2, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
218,10 $
Mức chênh lệch một ngày
213,02 $ - 221,80 $
Phạm vi một năm
124,06 $ - 242,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,41 T USD
Số lượng trung bình
734,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 247,50 Tr | 42,31% |
Chi phí hoạt động | 221,51 Tr | 38,87% |
Thu nhập ròng | -33,56 Tr | 12,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,56 | 38,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,55 | 14,06% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,60 Tr | 122,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -25,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 616,04 Tr | 10,10% |
Tổng tài sản | 1,30 T | 10,43% |
Tổng nợ | 1,47 T | 14,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -162,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -82,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -33,56 Tr | 12,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,40 Tr | 184,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,39 Tr | -783,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,52 Tr | 9.689,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 76,95 Tr | 216,64% |
Dòng tiền tự do | 50,63 Tr | 148,56% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
1.189