Trang chủASPR • IDX
add
Asia Pramulia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
204,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
204,00 Rp - 236,00 Rp
Phạm vi một năm
85,00 Rp - 236,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
623,76 T IDR
Số lượng trung bình
77,05 Tr
Tỷ số P/E
55,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,71 T | 27,06% |
Chi phí hoạt động | 11,71 T | 20,14% |
Thu nhập ròng | 4,16 T | 13,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,64 | -10,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,87 T | 16,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,43 T | 154,28% |
Tổng tài sản | 328,94 T | 35,74% |
Tổng nợ | 150,52 T | -11,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 178,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,71 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,16 T | 13,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,32 T | 289,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,66 T | -284,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,17 T | -120,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,51 T | -216,23% |
Dòng tiền tự do | -7,27 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
184