Trang chủASRE • OTCMKTS
add
Astra Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 $
Mức chênh lệch một ngày
0,013 $ - 0,019 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,47 Tr USD
Số lượng trung bình
60,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 5 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 532,62 N | -14,89% |
Thu nhập ròng | -4,79 Tr | -5.855,63% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -508,61 N | 18,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 5 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,65 N | -63,73% |
Tổng tài sản | 7,89 Tr | -13,97% |
Tổng nợ | 13,38 Tr | 106,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 5 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,79 Tr | -5.855,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 131,00 N | 59.445,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -125,00 N | -503,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,00 N | -75,80% |
Dòng tiền tự do | 198,44 N | 107,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
35