Trang chủASTINO • KLSE
add
Astino Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,52 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,52 RM - 0,54 RM
Phạm vi một năm
0,49 RM - 0,61 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
256,57 Tr MYR
Số lượng trung bình
41,70 N
Tỷ số P/E
6,82
Tỷ lệ cổ tức
1,92%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 159,10 Tr | -5,42% |
Chi phí hoạt động | -1,20 Tr | 6,86% |
Thu nhập ròng | 8,44 Tr | 26,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,31 | 33,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,34 Tr | 17,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 80,83 Tr | -6,93% |
Tổng tài sản | 641,48 Tr | 2,30% |
Tổng nợ | 56,94 Tr | -18,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 584,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 471,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,44 Tr | 26,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,60 Tr | 100,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,24 Tr | -2.159,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,26 Tr | 55,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,91 Tr | -425,64% |
Dòng tiền tự do | 20,38 Tr | 187,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
584