Trang chủASTOR • IST
add
Astor Enerji AS
Giá đóng cửa hôm trước
199,50 ₺
Mức chênh lệch một ngày
194,90 ₺ - 200,50 ₺
Phạm vi một năm
81,70 ₺ - 200,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
194,51 T TRY
Số lượng trung bình
34,17 Tr
Tỷ số P/E
25,36
Tỷ lệ cổ tức
0,78%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,13 T | 29,51% |
Chi phí hoạt động | 927,82 Tr | -22,93% |
Thu nhập ròng | 2,91 T | 48,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,16 | 14,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,79 T | 145,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,54 T | 20,96% |
Tổng tài sản | 50,68 T | 26,74% |
Tổng nợ | 17,40 T | 36,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 998,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,91 T | 48,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,25 T | 6.097,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,65 T | -133,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,19 T | -32,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -959,99 Tr | -229,77% |
Dòng tiền tự do | 1,16 T | 129,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
2.478