Trang chủASTRAL • NSE
add
Astral Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.636,60 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.613,10 ₹ - 1.645,00 ₹
Phạm vi một năm
1.232,30 ₹ - 1.653,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
434,41 T INR
Số lượng trung bình
505,91 N
Tỷ số P/E
86,33
Tỷ lệ cổ tức
0,23%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,42 T | 10,34% |
Chi phí hoạt động | 4,53 T | 13,03% |
Thu nhập ròng | 1,08 T | -5,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,99 | -14,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,47 | 5,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,18 T | 7,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,55 T | 49,31% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 268,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,08 T | -5,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.867