Trang chủASX • NYSE
add
ASE Technology Holding Co Ltd
23,40 $
Sau giờ giao dịch:(0,13%)+0,030
23,43 $
Đóng cửa: 13 thg 2, 19:50:46 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
23,46 $
Mức chênh lệch một ngày
23,04 $ - 23,76 $
Phạm vi một năm
6,94 $ - 24,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
49,93 T USD
Số lượng trung bình
8,87 Tr
Tỷ số P/E
40,02
Tỷ lệ cổ tức
1,52%
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 177,92 T | 9,65% |
Chi phí hoạt động | 17,05 T | 10,54% |
Thu nhập ròng | 14,71 T | 56,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,27 | 43,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,52 T | 37,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,47 T | 8,94% |
Tổng tài sản | 889,33 T | 20,07% |
Tổng nợ | 515,97 T | 30,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 373,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,36 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,71 T | 56,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 70,80 T | 100,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,59 T | -22,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,36 T | -881,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,33 T | 262,36% |
Dòng tiền tự do | -25,48 T | -215,45% |
Giới thiệu
Advanced Semiconductor Engineering, Inc., previously known as ASE Group, is a leading provider of independent semiconductor packaging and test manufacturing services, with its headquarters in Kaohsiung, Taiwan. Wikipedia
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
105.955