Trang chủATCX • NASDAQ
add
Atlas Critical Minerals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6,01 $
Mức chênh lệch một ngày
6,00 $ - 6,87 $
Phạm vi một năm
4,80 $ - 284,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,63 Tr USD
Số lượng trung bình
117,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,76 N | -88,55% |
Chi phí hoạt động | 1,31 Tr | 84,80% |
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | -120,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,38 N | -1.826,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,29 Tr | -96,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,22 N | -92,37% |
Tổng tài sản | 2,65 Tr | 11,34% |
Tổng nợ | 1,85 Tr | 46,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 804,47 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 26,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -122,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -171,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | -120,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -887,58 N | -218,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,61 N | 68,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 704,19 N | 42,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -207,51 N | -249,69% |
Dòng tiền tự do | -553,23 N | -265,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
13