Trang chủATEX • NASDAQ
add
Anterix Inc
37,02 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
37,02 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 17:28:26 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
38,11 $
Mức chênh lệch một ngày
36,66 $ - 39,04 $
Phạm vi một năm
17,60 $ - 40,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
693,49 Tr USD
Số lượng trung bình
460,46 N
Tỷ số P/E
8,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,57 Tr | 0,45% |
Chi phí hoạt động | 11,30 Tr | -4,00% |
Thu nhập ròng | -6,60 Tr | -185,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -419,64 | -185,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,63 Tr | 4,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,53 Tr | 2,56% |
Tổng tài sản | 417,00 Tr | 27,65% |
Tổng nợ | 181,05 Tr | -0,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 235,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,60 Tr | -185,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,27 Tr | -7,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,30 Tr | -34,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,00 N | 99,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,58 Tr | 26,04% |
Dòng tiền tự do | -8,02 Tr | -380,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
84