Trang chủATHE • NASDAQ
add
Alterity Therapeutics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,53 $
Mức chênh lệch một ngày
3,32 $ - 3,58 $
Phạm vi một năm
2,52 $ - 7,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
56,63 Tr USD
Số lượng trung bình
13,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,86 Tr | 131,22% |
Chi phí hoạt động | 6,57 Tr | 44,74% |
Thu nhập ròng | -4,81 Tr | -34,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -258,97 | 42,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,77 Tr | -26,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,20 Tr | 984,53% |
Tổng tài sản | 56,92 Tr | 439,67% |
Tổng nợ | 2,65 Tr | -3,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,68 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 353,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,81 Tr | -34,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,31 Tr | -27,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,75 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,60 Tr | 6.336,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,02 Tr | 297,99% |
Dòng tiền tự do | -2,95 Tr | -67,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9