Trang chủATHR • CNSX
add
Aether Catalyst Solutions Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,50 Tr CAD
Số lượng trung bình
52,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 386,27 N | 217,97% |
Thu nhập ròng | -413,54 N | -191,57% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -385,93 N | -221,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 93,12 N | 988,97% |
Tổng tài sản | 281,46 N | -3,03% |
Tổng nợ | 589,74 N | -20,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -308,28 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -204,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -277,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -413,54 N | -191,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -157,64 N | -144,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,59 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,78 N | -104,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -174,01 N | -6.838,16% |
Dòng tiền tự do | 14,64 N | 150,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web