Trang chủATIC • STO
add
Actic Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
29,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
29,80 kr - 31,20 kr
Phạm vi một năm
5,80 kr - 39,80 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
671,29 Tr SEK
Số lượng trung bình
109,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 163,91 Tr | -5,08% |
Chi phí hoạt động | 87,45 Tr | -15,93% |
Thu nhập ròng | 16,90 Tr | 1.680,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,31 | 1.762,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,17 Tr | 50,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,36 Tr | 150,58% |
Tổng tài sản | 1,22 T | -0,81% |
Tổng nợ | 986,72 Tr | -7,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 233,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,90 Tr | 1.680,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,65 Tr | -44,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,76 Tr | -61,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,85 Tr | 4,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,96 Tr | -467,61% |
Dòng tiền tự do | 5,51 Tr | -82,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
428