Trang chủATL • NSE
add
Allcargo Terminals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
28,38 ₹
Mức chênh lệch một ngày
27,90 ₹ - 28,69 ₹
Phạm vi một năm
19,88 ₹ - 37,97 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
7,51 T INR
Số lượng trung bình
269,36 N
Tỷ số P/E
24,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,07 T | 6,29% |
Chi phí hoạt động | 329,20 Tr | 18,58% |
Thu nhập ròng | 113,00 Tr | 1,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,45 | -5,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 400,25 Tr | 18,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 958,00 Tr | -8,31% |
Tổng tài sản | 10,83 T | 36,03% |
Tổng nợ | 7,74 T | 46,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 251,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 113,00 Tr | 1,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
264