Trang chủATLX • NASDAQ
add
Atlas Lithium Corp
4,93 $
Sau giờ giao dịch:(2,49%)+0,12
5,05 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 16:30:10 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,09 $
Mức chênh lệch một ngày
4,83 $ - 5,12 $
Phạm vi một năm
3,54 $ - 8,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
116,20 Tr USD
Số lượng trung bình
733,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,99 Tr | -22,66% |
Thu nhập ròng | -6,95 Tr | 22,99% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,35 | 41,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,92 Tr | 22,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,98 Tr | -4,89% |
Tổng tài sản | 72,17 Tr | 19,30% |
Tổng nợ | 36,60 Tr | -0,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,95 Tr | 22,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,06 Tr | -141,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,59 Tr | 76,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,76 Tr | 10.323,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,11 Tr | 169,65% |
Dòng tiền tự do | -7,39 Tr | -10,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
70