Trang chủATOM • CVE
add
Atomic Minerals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,095 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,94 Tr CAD
Số lượng trung bình
281,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 268,29 N | -30,90% |
Thu nhập ròng | -282,51 N | 28,62% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -267,28 N | 30,98% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 133,92 N | -62,82% |
Tổng tài sản | 1,43 Tr | -19,25% |
Tổng nợ | 1,15 Tr | -4,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 274,50 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -50,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -107,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -282,51 N | 28,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -136,27 N | -115,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,79 N | -32,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 259,00 N | -39,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 119,94 N | -66,65% |
Dòng tiền tự do | -34,42 N | -141,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web