Trang chủATOS • NASDAQ
add
Atossa Therapeutics Inc
4,72 $
Sau giờ giao dịch:(2,75%)+0,13
4,85 $
Đóng cửa: 3 thg 3, 16:45:47 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,50 $
Mức chênh lệch một ngày
4,31 $ - 4,91 $
Phạm vi một năm
3,76 $ - 19,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
41,50 Tr USD
Số lượng trung bình
199,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 9,25 Tr | 44,89% |
Thu nhập ròng | -8,69 Tr | -20,22% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,05 | -16,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,25 Tr | -44,91% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,84 Tr | -30,66% |
Tổng tài sản | 58,01 Tr | -27,01% |
Tổng nợ | 8,22 Tr | 41,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,69 Tr | -20,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,00 Tr | -26,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,00 N | 30,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,01 Tr | -26,30% |
Dòng tiền tự do | -2,77 Tr | 16,11% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
15