Trang chủATSYH • IST
add
Atlantis Yatirim Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
62,35 ₺
Mức chênh lệch một ngày
60,30 ₺ - 60,85 ₺
Phạm vi một năm
42,12 ₺ - 92,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
486,40 Tr TRY
Số lượng trung bình
46,97 N
Tỷ số P/E
101,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,36 Tr | 516,64% |
Chi phí hoạt động | -3,52 N | -100,05% |
Thu nhập ròng | -1,03 Tr | 91,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,00 | 98,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,34 Tr | 232,31% |
Thuế suất hiệu dụng | -1.960,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 200,85 N | -17,18% |
Tổng tài sản | 175,08 Tr | 22,53% |
Tổng nợ | 41,66 Tr | -12,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 133,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,03 Tr | 91,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,75 N | -83,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,68 N | -68,10% |
Dòng tiền tự do | 296,08 N | -93,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
14