Trang chủATT • JSE
add
Attacq Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.724,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
1.719,00 ZAC - 1.738,00 ZAC
Phạm vi một năm
1.010,00 ZAC - 1.868,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
12,90 T ZAR
Số lượng trung bình
1,13 Tr
Tỷ số P/E
8,23
Tỷ lệ cổ tức
5,26%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 789,97 Tr | 8,93% |
Chi phí hoạt động | 74,65 Tr | 24,86% |
Thu nhập ròng | 315,40 Tr | -10,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,93 | -17,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 393,12 Tr | 1,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 T | -12,44% |
Tổng tài sản | 25,15 T | 5,67% |
Tổng nợ | 8,32 T | 5,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 699,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 315,40 Tr | -10,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 316,06 Tr | 36,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -97,64 Tr | -59,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -201,14 Tr | -245,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,07 Tr | -94,49% |
Dòng tiền tự do | 137,40 Tr | 5,04% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
17 thg 1, 1997
Trang web
Nhân viên
168