Trang chủAU1 • ASX
add
Agency Group Australia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 $
Mức chênh lệch một ngày
0,026 $ - 0,026 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,91 Tr AUD
Số lượng trung bình
107,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,10 Tr | 13,98% |
Chi phí hoạt động | 9,06 Tr | 1,16% |
Thu nhập ròng | -1,57 Tr | -77,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,25 | -55,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -296,50 N | 73,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,06 Tr | 3,28% |
Tổng tài sản | 48,25 Tr | 2,75% |
Tổng nợ | 45,80 Tr | 17,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 439,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,57 Tr | -77,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,20 Tr | 626,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -347,50 N | -171,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -794,50 N | -44,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 60,50 N | -39,80% |
Dòng tiền tự do | 293,88 N | 95,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web