Trang chủAUB • ASX
add
AUB Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,78 $
Mức chênh lệch một ngày
22,64 $ - 23,34 $
Phạm vi một năm
22,64 $ - 40,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,04 T AUD
Số lượng trung bình
752,24 N
Tỷ số P/E
14,56
Tỷ lệ cổ tức
4,00%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 291,07 Tr | 6,29% |
Chi phí hoạt động | 71,06 Tr | -1,55% |
Thu nhập ròng | 17,64 Tr | 33,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,06 | 25,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 86,66 Tr | 18,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 239,52 Tr | 13,57% |
Tổng tài sản | 4,60 T | 3,79% |
Tổng nợ | 2,77 T | 8,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 130,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,64 Tr | 33,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,32 Tr | -61,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,63 Tr | 63,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,81 Tr | -295,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,62 Tr | -45,63% |
Dòng tiền tự do | 59,24 Tr | 23,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
2.859