Trang chủAUC • ASX
add
Ausgold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,11 $
Mức chênh lệch một ngày
1,13 $ - 1,20 $
Phạm vi một năm
0,45 $ - 1,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
621,75 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,11 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,21 Tr | 27,57% |
Thu nhập ròng | -3,94 Tr | -24,76% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,02 Tr | -97,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,60 Tr | 304,54% |
Tổng tài sản | 210,64 Tr | 101,71% |
Tổng nợ | 23,51 Tr | 647,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 187,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 508,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,94 Tr | -24,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,14 Tr | -15,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,07 Tr | -497,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 47,00 Tr | 361,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,79 Tr | 364,33% |
Dòng tiền tự do | -14,25 Tr | -529,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web