Trang chủAUCUF • OTCMKTS
add
Inflection Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,20 $ - 0,21 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,76 Tr CAD
Số lượng trung bình
114,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -756,71 N | -202,78% |
Thu nhập ròng | 606,44 N | 198,93% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 767,77 N | 272,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,90 Tr | -38,09% |
Tổng tài sản | 12,38 Tr | 22,78% |
Tổng nợ | 224,27 N | -66,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 113,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 606,44 N | 198,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -84,60 N | 65,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -674,33 N | -1.098,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 174,00 | -99,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -712,18 N | -271,37% |
Dòng tiền tự do | -2,44 Tr | -61,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web