Trang chủAUGR • EPA
add
Augros Cosmetic Packaging SA
Giá đóng cửa hôm trước
5,50 €
Mức chênh lệch một ngày
5,15 € - 5,15 €
Phạm vi một năm
5,10 € - 8,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
7,35 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,90 Tr | -37,58% |
Chi phí hoạt động | 1,50 Tr | 22,72% |
Thu nhập ròng | -792,36 N | -83,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,34 | -193,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -719,82 N | -466,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 737,32 N | -0,74% |
Tổng tài sản | 11,20 Tr | -23,67% |
Tổng nợ | 12,18 Tr | 0,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -974,08 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -95,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -792,36 N | -83,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 145,63 N | -64,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,00 N | 94,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -171,93 N | -176,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -47,30 N | -120,62% |
Dòng tiền tự do | -437,02 N | -68,28% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
124