Trang chủAUH • FRA
add
EGF Theramed Health Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,032 €
Mức chênh lệch một ngày
0,032 € - 0,032 €
Phạm vi một năm
0,014 € - 0,15 €
Giá trị vốn hóa thị trường
839,29 N CAD
Số lượng trung bình
143,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 55,84 N | -16,82% |
Thu nhập ròng | -69,69 N | 64,96% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,47 N | -48,09% |
Tổng tài sản | 18,25 N | -49,42% |
Tổng nợ | 6,06 Tr | 103,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -683,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -69,69 N | 64,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -64,44 N | 54,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 61,00 N | 233,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,44 N | 98,16% |
Dòng tiền tự do | -51,90 N | -210,41% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web