Trang chủAUI • ASX
add
Australian United Investment Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,85 $
Mức chênh lệch một ngày
10,80 $ - 10,88 $
Phạm vi một năm
9,67 $ - 11,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,35 T AUD
Số lượng trung bình
38,70 N
Tỷ số P/E
26,12
Tỷ lệ cổ tức
3,40%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,01 Tr | 10,37% |
Chi phí hoạt động | 411,50 N | 6,47% |
Thu nhập ròng | 13,63 Tr | 6,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 85,17 | -3,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,60 Tr | 10,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,65 Tr | 10,54% |
Tổng tài sản | 1,72 T | 10,46% |
Tổng nợ | 399,22 Tr | 27,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 123,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,63 Tr | 6,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,64 Tr | -7,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,33 Tr | -195,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,29 Tr | 139,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,59 Tr | 562,48% |
Dòng tiền tự do | 9,45 Tr | 11,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web