Trang chủAUIS • TLV
add
ES Australia Israel Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.320,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.347,00 ILA - 1.606,00 ILA
Phạm vi một năm
1.096,00 ILA - 1.739,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
86,82 Tr ILS
Số lượng trung bình
946,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,09 Tr | 136,56% |
Chi phí hoạt động | 383,50 N | 30,44% |
Thu nhập ròng | -6,24 Tr | 44,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -152,65 | 76,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,81 Tr | 147,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,00 N | -97,22% |
Tổng tài sản | 519,56 Tr | -0,81% |
Tổng nợ | 423,98 Tr | 5,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,24 Tr | 44,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,90 Tr | -12,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 144,50 N | 100,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,76 Tr | -95,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,00 N | 100,15% |
Dòng tiền tự do | -2,48 Tr | -62,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
130