Trang chủAUMBF • OTCMKTS
add
1911 Gold Corp
0,95 $
Sau giờ giao dịch:(0,036%)+0,00035
0,95 $
Đóng cửa: 28 thg 1, 16:41:56 GMT-5 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,95 $
Mức chênh lệch một ngày
0,90 $ - 1,05 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 1,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
395,85 Tr CAD
Số lượng trung bình
872,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,21 Tr | 265,13% |
Thu nhập ròng | -5,97 Tr | -329,81% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,38 Tr | -220,12% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,24 Tr | 473,62% |
Tổng tài sản | 44,68 Tr | 31,53% |
Tổng nợ | 9,87 Tr | 153,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 270,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -47,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -58,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,97 Tr | -329,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,21 Tr | -560,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -344,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,44 Tr | 757,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,89 Tr | 843,51% |
Dòng tiền tự do | -298,50 N | 60,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web