Trang chủAUMN • OTCMKTS
add
Golden Minerals Co
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 $
Mức chênh lệch một ngày
0,32 $ - 0,35 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,81 Tr USD
Số lượng trung bình
72,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 688,00 N | -39,44% |
Thu nhập ròng | -877,00 N | -540,70% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -687,75 N | 39,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,74 Tr | -1,80% |
Tổng tài sản | 2,97 Tr | -51,38% |
Tổng nợ | 7,78 Tr | -0,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -51,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 38,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -877,00 N | -540,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -760,00 N | 63,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,00 N | -99,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -756,00 N | -323,01% |
Dòng tiền tự do | -372,00 N | 16,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4