Trang chủAUPH • NASDAQ
add
Aurinia Pharmaceuticals Inc
14,17 $
Sau giờ giao dịch:(1,98%)+0,28
14,45 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 18:17:05 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,97 $
Mức chênh lệch một ngày
13,52 $ - 14,23 $
Phạm vi một năm
6,83 $ - 16,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,87 T USD
Số lượng trung bình
897,69 N
Tỷ số P/E
25,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,11 Tr | 28,81% |
Chi phí hoạt động | 35,83 Tr | -6,75% |
Thu nhập ròng | 210,79 Tr | 14.651,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 273,35 | 11.337,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,53 | 15.200,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,10 Tr | 201,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -490,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 398,00 Tr | 11,04% |
Tổng tài sản | 751,59 Tr | 36,49% |
Tổng nợ | 170,26 Tr | -1,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 581,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 210,79 Tr | 14.651,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,67 Tr | 51,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,76 Tr | -193,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,89 Tr | 91,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,02 Tr | -84,83% |
Dòng tiền tự do | 27,50 Tr | -34,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
130