Trang chủAUQ • ASX
add
Alara Resources Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Mức chênh lệch một ngày
0,032 $ - 0,035 $
Phạm vi một năm
0,022 $ - 0,051 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,49 Tr AUD
Số lượng trung bình
187,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,94 Tr | 193,99% |
Chi phí hoạt động | 9,33 Tr | 6,83% |
Thu nhập ròng | 2,69 Tr | 227,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,64 | 143,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,60 Tr | 264,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,16 Tr | 64,69% |
Tổng tài sản | 182,20 Tr | -2,81% |
Tổng nợ | 166,97 Tr | -3,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 803,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,69 Tr | 227,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,78 Tr | -668,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,27 Tr | -12.540,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,01 Tr | 6.036,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,84 Tr | -32,07% |
Dòng tiền tự do | 6,72 Tr | 125,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 12, 2006
Trang web
Nhân viên
7