Trang chủAUQ • CVE
add
AuQ Gold Mining Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,99 Tr CAD
Số lượng trung bình
12,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,16 Tr | 4.241,08% |
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | -1.871,43% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,02 Tr | -671,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 319,33 N | 3.548.033,33% |
Tổng tài sản | 1,18 Tr | 41,35% |
Tổng nợ | 1,04 Tr | -10,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,73 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 48,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -225,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1.058,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | -1.871,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -269,37 N | -1.496.383,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,59 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,94 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -315,90 N | -1.754.883,33% |
Dòng tiền tự do | 118,65 N | 462,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web