Trang chủAUR • ASX
add
Auris Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,041 $
Mức chênh lệch một ngày
0,042 $ - 0,044 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,046 $
Giá trị vốn hóa thị trường
58,03 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,61 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -3,00 N | 95,62% |
Chi phí hoạt động | 1,93 Tr | 721,42% |
Thu nhập ròng | -1,90 Tr | -871,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 63,18 N | 22.071,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,02 Tr | -451,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,17 Tr | -35,57% |
Tổng tài sản | 11,54 Tr | -25,86% |
Tổng nợ | 253,26 N | 12,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 476,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -41,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,90 Tr | -871,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -90,98 N | 2,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,04 N | 104,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -87,94 N | 43,37% |
Dòng tiền tự do | 579,14 N | 577,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
57