Trang chủAURA • NASDAQ
add
Aura Biosciences Inc
5,26 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
5,26 $
Đóng cửa: 14 thg 1, 17:20:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,06 $
Mức chênh lệch một ngày
4,99 $ - 5,30 $
Phạm vi một năm
4,35 $ - 8,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
334,03 Tr USD
Số lượng trung bình
182,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 27,91 Tr | 20,12% |
Thu nhập ròng | -26,13 Tr | -24,18% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -27,63 Tr | -20,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 161,87 Tr | -7,17% |
Tổng tài sản | 190,02 Tr | -7,46% |
Tổng nợ | 33,36 Tr | 8,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 156,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,13 Tr | -24,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,14 Tr | -31,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,02 Tr | -545,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,36 Tr | 509,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -59,81 Tr | -1.181,36% |
Dòng tiền tự do | -11,18 Tr | -25,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
106