Trang chủAURO • KLSE
add
Auro Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,14 RM - 0,14 RM
Phạm vi một năm
0,13 RM - 0,19 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
92,31 Tr MYR
Số lượng trung bình
708,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,99 Tr | 11,92% |
Chi phí hoạt động | 2,54 Tr | -7,17% |
Thu nhập ròng | -1,43 Tr | -6,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,92 | 5,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -60,00 N | -200,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 987,00 N | 94,29% |
Tổng tài sản | 46,75 Tr | 10,76% |
Tổng nợ | 21,82 Tr | 38,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 636,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,43 Tr | -6,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -353,00 N | 61,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 35,00 N | 103,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -736,00 N | -176,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,05 Tr | -5,61% |
Dòng tiền tự do | 2,00 N | 100,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
179