Trang chủAUSI • OTCMKTS
add
Aura Systems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Phạm vi một năm
0,061 $ - 0,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,36 Tr USD
Số lượng trung bình
26,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 925,00 N | 6,44% |
Thu nhập ròng | 5,50 Tr | 1.118,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,88 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -801,00 N | 3,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 107,00 N | 409,52% |
Tổng tài sản | 1,32 Tr | -14,49% |
Tổng nợ | 38,24 Tr | -6,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -36,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -173,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,50 Tr | 1.118,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -887,00 N | -2,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 978,00 N | 12,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 83,00 N | 1.283,33% |
Dòng tiền tự do | -7,43 Tr | -451,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12