Trang chủAUTLANB • BMV
add
Compania Minera Autlan SAB de CV
Giá đóng cửa hôm trước
7,49 $
Mức chênh lệch một ngày
7,47 $ - 7,59 $
Phạm vi một năm
5,24 $ - 8,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,45 T MXN
Số lượng trung bình
1,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,39 Tr | -12,56% |
Chi phí hoạt động | 14,87 Tr | -6,80% |
Thu nhập ròng | -10,67 Tr | -346,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,61 | -382,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,36 Tr | -10,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,78 Tr | 5,91% |
Tổng tài sản | 653,77 Tr | -3,37% |
Tổng nợ | 407,26 Tr | 4,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 246,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 314,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,67 Tr | -346,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,35 Tr | -77,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,45 Tr | 53,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,86 Tr | 62,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,16 Tr | 14,70% |
Dòng tiền tự do | 1,63 Tr | -81,84% |
Giới thiệu
Minera Autlan is a mining company and the largest producer of ferroalloys in Mexico. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
5 thg 10, 1953
Trang web
Nhân viên
1.940