Trang chủAUUD • NASDAQ
add
Auddia Inc
0,72 $
Sau giờ giao dịch:(3,20%)+0,023
0,75 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,77 $
Mức chênh lệch một ngày
0,70 $ - 0,77 $
Phạm vi một năm
0,66 $ - 7,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,24 Tr USD
Số lượng trung bình
4,19 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,52 Tr | -19,79% |
Thu nhập ròng | -2,38 Tr | -22,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,57 Tr | 19,19% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,73 Tr | -27,73% |
Tổng tài sản | 4,86 Tr | -27,32% |
Tổng nợ | 669,25 N | 20,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -94,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -109,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,38 Tr | -22,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,83 Tr | -56,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,36 N | 83,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,53 Tr | 6,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,66 Tr | -12,28% |
Dòng tiền tự do | -466,29 N | 29,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12