Trang chủAUV • ASX
add
Auravelle Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,016 $
Mức chênh lệch một ngày
0,015 $ - 0,016 $
Phạm vi một năm
0,011 $ - 0,030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,26 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,36 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -1,00 | -100,00% |
Chi phí hoạt động | 733,41 N | 82,52% |
Thu nhập ròng | -729,47 N | -64,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 72,95 Tr | 3.522.575,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -720,87 N | -89,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 884,89 N | -61,03% |
Tổng tài sản | 2,31 Tr | -6,40% |
Tổng nợ | 410,24 N | -5,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 531,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -79,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -94,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -729,47 N | -64,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -725,42 N | -68,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -103,64 N | -190,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 467,02 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -362,04 N | -14,71% |
Dòng tiền tự do | -456,89 N | -108,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
10