Trang chủAUX • CVE
add
Golden Cross Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 $
Mức chênh lệch một ngày
0,33 $ - 0,36 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 0,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,03 Tr CAD
Số lượng trung bình
485,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,96 Tr | 15.118,42% |
Thu nhập ròng | -2,34 Tr | -12.006,56% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,95 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,99 Tr | 8.757,07% |
Tổng tài sản | 7,46 Tr | 13.135,30% |
Tổng nợ | 649,44 N | 6,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -86,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -94,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,34 Tr | -12.006,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,14 Tr | -9.403,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,38 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,25 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,07 Tr | 13.740,44% |
Dòng tiền tự do | -1,07 Tr | -9.481,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
24