Trang chủAVALON • NSE
add
Avalon Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.055,25 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.016,10 ₹ - 1.075,15 ₹
Phạm vi một năm
628,35 ₹ - 1.318,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
68,30 T INR
Số lượng trung bình
291,62 N
Tỷ số P/E
71,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,18 T | 48,67% |
Chi phí hoạt động | 1,03 T | 32,33% |
Thu nhập ròng | 326,02 Tr | 35,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,81 | -8,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,86 | 35,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 441,88 Tr | 44,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 683,62 Tr | -63,73% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 326,02 Tr | 35,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
1.142